Thông tin CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO BEEFOODS

Tên doanh ngiệp:

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO BEEFOODS

Tên giao dịch:
BEEFOODS
Mã số thuế:
6200104159
Ngày cấp:
19/09/2019
Tình trạng hoạt động:
Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở:
Bản Cò Lá, Thị trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường, Lai Châu
Điện thoại:
0788478478
Chủ sở hữu:
Lê Quý Hòa
Địa chỉ chủ sở hữu:
P1507, Nhà 17 T10-Phường Trung Hoà-Quận Cầu Giấy-Hà Nội.
Ngành nghề kinh doanh:
A0121. Trồng cây ăn quả. (Ngành chính)
N8020. Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn.
C1030. Chế biến và bảo quản rau quả.
C1079. Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu.
G4721. Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh.
G4722. Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh.
G4723. Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh.
J5820. Xuất bản phần mềm.
J6201. Lập trình máy vi tính.
J6399. Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu.
C3312. Sửa chữa máy móc, thiết bị.
F4101. Xây dựng nhà để ở.
F4211. Xây dựng công trình đường sắt.
F4221. Xây dựng công trình điện.
F4330. Hoàn thiện công trình xây dựng.
A0119. Trồng cây hàng năm khác.
A0129. Trồng cây lâu năm khác.
A0132. Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm.
G4791. Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet.
C3320. Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp.
F4322. Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí.
G4632. Bán buôn thực phẩm.
G4659. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
G4663. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
C1812. Dịch vụ liên quan đến in.
C1020. Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản.
G4711. Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp.
G4741. Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh.
F4223. Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc.
F4299. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác.
F4321. Lắp đặt hệ thống điện.
G4652. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông.
M7020. Hoạt động tư vấn quản lý.
A0118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa.
A0131. Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm.
H5210. Kho bãi và lưu giữ hàng hóa.
F4312. Chuẩn bị mặt bằng.
M7214. Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp.
M7490. Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu.
F4212. Xây dựng công trình đường bộ.
F4222. Xây dựng công trình cấp, thoát nước.
G4669. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu.
A0150. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp.
A0161. Hoạt động dịch vụ trồng trọt.
A0163. Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch.
C2610. Sản xuất linh kiện điện tử.
C2620. Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính.
C2640. Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng.
F4329. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác.
G4620. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống.
M7110. Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan.
S9511. Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi.
F4229. Xây dựng công trình công ích khác.
F4291. Xây dựng công trình thủy.
F4311. Phá dỡ.
F4390. Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác.
G4649. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.
L6810. Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê.
M7120. Kiểm tra và phân tích kỹ thuật.
N7730. Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển.
N8299. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.
S9512. Sửa chữa thiết bị liên lạc.
C1811. In ấn.
C1075. Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn.
C1010. Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt.
J5912. Hoạt động hậu kỳ.
J6209. Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính.
H4933. Vận tải hàng hóa bằng đường bộ.
C2630. Sản xuất thiết bị truyền thông.
C3313. Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học.
F4102. Xây dựng nhà không để ở.
F4292. Xây dựng công trình khai khoáng.
F4293. Xây dựng công trình chế biến, chế tạo.
G4651. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.
C1820. Sao chép bản ghi các loại.
A0128. Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm.
A0162. Hoạt động dịch vụ chăn nuôi.
G4742. Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh.
G4781. Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ.
J6202. Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính.
J6311. Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan.
J6312. Cổng thông tin.
Ghi chú:

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, có thể doanh nghiệp mới làm thủ tục thay đổi thông tin nên hệ thống chưa cập nhật kịp thời, vui lòng click vào đây để cập nhật.
Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO BEEFOODS tại địa chỉ Bản Cò Lá, Thị trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường, Lai Châu hoặc Chi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường để có thông tin chính xác nhất.

Các doanh nghiệp khác